TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дисциплини́рованность

giống cáibất động vật
disciplinírovannostʹ[dʲɪst͡sɨplʲɪˈnʲirəvən(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дисциплини́рованность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дисциплини́рованность nghĩa là tính kỷ luật.

Nghĩa của дисциплини́рованность

Danh từ

  1. Tính kỷ luật.

Biến cách của дисциплини́рованность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дисциплини́рованностьдисциплини́рованности
Sinh cách кого? чего?дисциплини́рованностидисциплини́рованностей
Tặng cách кому? чему?дисциплини́рованностидисциплини́рованностям
Đối cách кого? что?дисциплини́рованностьдисциплини́рованности
Công cụ cách кем? чем?дисциплини́рованностьюдисциплини́рованностями
Giới cách о ком? о чём?дисциплини́рованностидисциплини́рованностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дисциплинированность nghĩa là gì?

дисциплинированность (danh từ) nghĩa là tính kỷ luật.

дисциплинированность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дисциплини́рованность (phiên âm Latinh disciplinírovannostʹ, IPA [dʲɪst͡sɨplʲɪˈnʲirəvən(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.