TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дитя́

Cấp độ ≈B1 giống trungđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ditjá[dʲɪˈtʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дитя́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дитя́ nghĩa là con thơ, đứa bé.

Nghĩa của дитя́

Danh từ

  1. Con thơ, đứa bé, đứa trẻ con; (ласковое обрашение к юноше, девушке) con.

Biến cách của дитя́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дитя́дитя́та
Sinh cách кого? чего?дитя́тидитя́т
Tặng cách кому? чему?дитя́тидитя́там
Đối cách кого? что?дитя́дитя́т
Công cụ cách кем? чем?дитя́темдитя́тами
Giới cách о ком? о чём?дитя́тидитя́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дитя́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

дитя nghĩa là gì?

дитя (danh từ) nghĩa là con thơ, đứa bé.

дитя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дитя́ (phiên âm Latinh ditjá, IPA [dʲɪˈtʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.