TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дифра́кция

giống cáibất động vật
difrákcija[dʲɪˈfrakt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дифра́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дифра́кция nghĩa là nhiễu xạ.

Nghĩa của дифра́кция

Danh từ

  1. vật lý [sự] nhiễu xạ.

Biến cách của дифра́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дифра́кциядифра́кции
Sinh cách кого? чего?дифра́кциидифра́кций
Tặng cách кому? чему?дифра́кциидифра́кциям
Đối cách кого? что?дифра́кциюдифра́кции
Công cụ cách кем? чем?дифра́кциейдифра́кциями
Giới cách о ком? о чём?дифра́кциидифра́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дифракция nghĩa là gì?

дифракция (danh từ) nghĩa là nhiễu xạ.

дифракция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дифра́кция (phiên âm Latinh difrákcija, IPA [dʲɪˈfrakt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.