дифра́кция
giống cáibất động vật
difrákcija[dʲɪˈfrakt͡sɨjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дифра́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дифра́кция nghĩa là nhiễu xạ.
Nghĩa của дифра́кция
Danh từ
- vật lý [sự] nhiễu xạ.
Biến cách của дифра́кция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дифра́кция | дифра́кции |
| Sinh cách кого? чего? | дифра́кции | дифра́кций |
| Tặng cách кому? чему? | дифра́кции | дифра́кциям |
| Đối cách кого? что? | дифра́кцию | дифра́кции |
| Công cụ cách кем? чем? | дифра́кцией | дифра́кциями |
| Giới cách о ком? о чём? | дифра́кции | дифра́кциях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дифракция nghĩa là gì?
дифракция (danh từ) nghĩa là nhiễu xạ.
дифракция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дифра́кция (phiên âm Latinh difrákcija, IPA [dʲɪˈfrakt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.