TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дифтери́тный

difterítnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дифтери́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дифтери́тный nghĩa là bệnh bạch hầu, đipte-ri.

Nghĩa của дифтери́тный

Tính từ

  1. y học [thuộc về] bệnh bạch hầu, đipte-ri.
    • дифтери́тная па́лочкаtrực khuẩn bạch hầu

Câu hỏi thường gặp

дифтеритный nghĩa là gì?

дифтеритный (tính từ) nghĩa là bệnh bạch hầu, đipte-ri.

дифтеритный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дифтери́тный (phiên âm Latinh difterítnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.