дифтери́тный
difterítnyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дифтери́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дифтери́тный nghĩa là bệnh bạch hầu, đipte-ri.
Nghĩa của дифтери́тный
Tính từ
- y học [thuộc về] bệnh bạch hầu, đipte-ri.
- дифтери́тная па́лочкаtrực khuẩn bạch hầu
Câu hỏi thường gặp
дифтеритный nghĩa là gì?
дифтеритный (tính từ) nghĩa là bệnh bạch hầu, đipte-ri.
дифтеритный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дифтери́тный (phiên âm Latinh difterítnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.