TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дифтери́я

giống cáibất động vật
difteríja[dʲɪftʲɪˈrʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дифтери́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дифтери́я nghĩa là bạch hầu.

Nghĩa của дифтери́я

Danh từ

  1. Bạch hầu.

Biến cách của дифтери́я (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?дифтери́я
Sinh cách кого? чего?дифтери́и
Tặng cách кому? чему?дифтери́и
Đối cách кого? что?дифтери́ю
Công cụ cách кем? чем?дифтери́ей
Giới cách о ком? о чём?дифтери́и

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дифтерия nghĩa là gì?

дифтерия (danh từ) nghĩa là bạch hầu.

дифтерия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дифтери́я (phiên âm Latinh difteríja, IPA [dʲɪftʲɪˈrʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.