TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дифто́нг

giống đựcbất động vật
diftóng[dʲɪfˈtonk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дифто́нг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дифто́нг nghĩa là nguyên âm đôi, nhị trùng âm.

Nghĩa của дифто́нг

Danh từ

  1. Nguyên âm đôi, nhị trùng âm.

Biến cách của дифто́нг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дифто́нгдифто́нги
Sinh cách кого? чего?дифто́нгадифто́нгов
Tặng cách кому? чему?дифто́нгудифто́нгам
Đối cách кого? что?дифто́нгдифто́нги
Công cụ cách кем? чем?дифто́нгомдифто́нгами
Giới cách о ком? о чём?дифто́нгедифто́нгах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дифтонг nghĩa là gì?

дифтонг (danh từ) nghĩa là nguyên âm đôi, nhị trùng âm.

дифтонг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дифто́нг (phiên âm Latinh diftóng, IPA [dʲɪfˈtonk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.