TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диффама́ция

giống cáibất động vật
diffamácija[dʲɪfɐˈmat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диффама́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диффама́ция nghĩa là phỉ báng.

Nghĩa của диффама́ция

Danh từ

  1. luật [sự] phỉ báng (trên báo chí).

Biến cách của диффама́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диффама́циядиффама́ции
Sinh cách кого? чего?диффама́циидиффама́ций
Tặng cách кому? чему?диффама́циидиффама́циям
Đối cách кого? что?диффама́циюдиффама́ции
Công cụ cách кем? чем?диффама́циейдиффама́циями
Giới cách о ком? о чём?диффама́циидиффама́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диффамация nghĩa là gì?

диффамация (danh từ) nghĩa là phỉ báng.

диффамация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диффама́ция (phiên âm Latinh diffamácija, IPA [dʲɪfɐˈmat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.