TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диффу́зия

giống cáibất động vật
diffúzija[dʲɪˈfuzʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диффу́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диффу́зия nghĩa là khuếch tán.

Nghĩa của диффу́зия

Danh từ

  1. vật lý [sự] khuếch tán.

Biến cách của диффу́зия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диффу́зиядиффу́зии
Sinh cách кого? чего?диффу́зиидиффу́зий
Tặng cách кому? чему?диффу́зиидиффу́зиям
Đối cách кого? что?диффу́зиюдиффу́зии
Công cụ cách кем? чем?диффу́зиейдиффу́зиями
Giới cách о ком? о чём?диффу́зиидиффу́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диффузия nghĩa là gì?

диффузия (danh từ) nghĩa là khuếch tán.

диффузия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диффу́зия (phiên âm Latinh diffúzija, IPA [dʲɪˈfuzʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.