TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дича́ть

thể chưa hoàn thành
dičátʹ[dʲɪˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дича́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дича́ть nghĩa là hóa dại, trở thành hoang dại, trở thành hoang.

Nghĩa của дича́ть

Động từ

  1. о растениях Hóa dại, trở thành hoang dại.
  2. о животных Trở thành hoang.
  3. становиться нелюдимым Đâm ra cả thẹn, xa lánh người.

Cặp thể của дича́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дича́ть

NgôiHiện tại
ядича́ю
тыдича́ешь
он / она́ / оно́дича́ет
мыдича́ем
выдича́ете
они́дича́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дичать.

Quá khứ

Giống đực (он)дича́л
Giống cái (она́)дича́ла
Giống trung (оно́)дича́ло
Số nhiều (они́)дича́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дича́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дича́йте

Họ từ của дича́ть

Câu hỏi thường gặp

дичать nghĩa là gì?

дичать (động từ) nghĩa là hóa dại, trở thành hoang dại, trở thành hoang.

дичать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дича́ть (phiên âm Latinh dičátʹ, IPA [dʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.