дича́ть
Dấu sắc trên дича́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дича́ть nghĩa là hóa dại, trở thành hoang dại, trở thành hoang.
Nghĩa của дича́ть
Động từ
- о растениях Hóa dại, trở thành hoang dại.
- о животных Trở thành hoang.
- становиться нелюдимым Đâm ra cả thẹn, xa lánh người.
Cặp thể của дича́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дича́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дича́ю |
| ты | дича́ешь |
| он / она́ / оно́ | дича́ет |
| мы | дича́ем |
| вы | дича́ете |
| они́ | дича́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дичать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дича́л |
| Giống cái (она́) | дича́ла |
| Giống trung (оно́) | дича́ло |
| Số nhiều (они́) | дича́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дича́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дича́йте |
Họ từ của дича́ть
Câu hỏi thường gặp
дичать nghĩa là gì?
дичать (động từ) nghĩa là hóa dại, trở thành hoang dại, trở thành hoang.
дичать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дича́ть (phiên âm Latinh dičátʹ, IPA [dʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.