TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дичи́ться

thể chưa hoàn thành
dičítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дичи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дичи́ться nghĩa là bẽn lẽn, lẩn tránh.

Nghĩa của дичи́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ Bẽn lẽn, lẩn tránh.

Chia động từ дичи́ться

NgôiHiện tại
ядичу́сь
тыдичи́шься
он / она́ / оно́дичи́тся
мыдичи́мся
выдичи́тесь
они́дича́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дичиться.

Quá khứ

Giống đực (он)дичи́лся
Giống cái (она́)дичи́лась
Giống trung (оно́)дичи́лось
Số nhiều (они́)дичи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дичи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дичи́тесь

Câu hỏi thường gặp

дичиться nghĩa là gì?

дичиться (động từ) nghĩa là bẽn lẽn, lẩn tránh.

дичиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дичи́ться (phiên âm Latinh dičítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.