дичи́ться
thể chưa hoàn thành
dičítʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дичи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дичи́ться nghĩa là bẽn lẽn, lẩn tránh.
Nghĩa của дичи́ться
Động từ
- khẩu ngữ Bẽn lẽn, lẩn tránh.
Chia động từ дичи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дичу́сь |
| ты | дичи́шься |
| он / она́ / оно́ | дичи́тся |
| мы | дичи́мся |
| вы | дичи́тесь |
| они́ | дича́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дичиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дичи́лся |
| Giống cái (она́) | дичи́лась |
| Giống trung (оно́) | дичи́лось |
| Số nhiều (они́) | дичи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дичи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дичи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
дичиться nghĩa là gì?
дичиться (động từ) nghĩa là bẽn lẽn, lẩn tránh.
дичиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дичи́ться (phiên âm Latinh dičítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.