дичо́к
giống đựcbất động vật
dičók
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дичо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дичо́к nghĩa là cây dại non.
Nghĩa của дичо́к
Danh từ
- Cây dại non; (дикий подвой) gốc ghép.
Biến cách của дичо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дичо́к | дички́ |
| Sinh cách кого? чего? | дичка́ | дичко́в |
| Tặng cách кому? чему? | дичку́ | дичка́м |
| Đối cách кого? что? | дичо́к | дички́ |
| Công cụ cách кем? чем? | дичко́м | дичка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | дичке́ | дичка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дичок nghĩa là gì?
дичок (danh từ) nghĩa là cây dại non.
дичок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дичо́к (phiên âm Latinh dičók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.