TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

длина́

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dliná[dlʲɪˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên длина́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

длина́ nghĩa là chiều dài, bề dài.

Nghĩa của длина́

Danh từ

  1. Chiều dài, bề dài, độ dài.
    • длина́ окружностиchiều dài của chu vi, chu vi vòng tròn
    • длина́ волныbước sóng
    • длина́ прыжкаchiều dài bước nhảy

Biến cách của длина́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?длина́дли́ны
Sinh cách кого? чего?длины́дли́н
Tặng cách кому? чему?длине́дли́нам
Đối cách кого? что?длину́дли́ны
Công cụ cách кем? чем?длино́йдли́нами
Giới cách о ком? о чём?длине́дли́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với длина́

  • Длина стены - около тридцати метров. Bức tường đó dài 30 yard. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11043693
  • Длина стены - двадцать семь с половиной метров. Bức tường đó dài 30 yard. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11043694
  • Длина стены - тридцать ярдов. Bức tường đó dài 30 yard. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11043692
  • Формула Герона показывает, как можно выразить площадь треугольника через длины его сторон. Công thức Heron cho thấy rằng diện tích của một tam giác có thể được biểu diễn bằng một hàm các cạnh của tam giác đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13423828

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

длина nghĩa là gì?

длина (danh từ) nghĩa là chiều dài, bề dài.

длина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là длина́ (phiên âm Latinh dliná, IPA [dlʲɪˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.