TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

длинно́ты

dlinnóty giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên длинно́ты chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

длинно́ты nghĩa là những đoạn dài dòng.

Nghĩa của длинно́ты

Danh từ

  1. Những đoạn dài dòng, chỗ dài dòng văn tự.

Biến cách của длинно́ты (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?длинно́ты
Sinh cách кого? чего?длинно́т
Tặng cách кому? чему?длинно́там
Đối cách кого? что?длинно́ты
Công cụ cách кем? чем?длинно́тами
Giới cách о ком? о чём?длинно́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

длинноты nghĩa là gì?

длинноты (danh từ) nghĩa là những đoạn dài dòng.

длинноты đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là длинно́ты (phiên âm Latinh dlinnóty); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.