TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дли́нный

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dlínnyj[ˈdlʲinːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дли́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дли́нный nghĩa là dài.

Nghĩa của дли́нный

Tính từ

  1. Dài.

Biến cách của дли́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдли́нныйдли́нноедли́ннаядли́нные
Sinh cáchдли́нногодли́нногодли́ннойдли́нных
Tặng cáchдли́нномудли́нномудли́ннойдли́нным
Đối cáchдли́нный / дли́нногодли́нноедли́ннуюдли́нные / дли́нных
Công cụ cáchдли́ннымдли́ннымдли́ннойдли́нными
Giới cáchдли́нномдли́нномдли́ннойдли́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của дли́нный

So sánh hơn(по)длинне́е
So sánh nhất(наи)длинне́йший

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дли́нный

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của дли́нный

Câu ví dụ với дли́нный

  • У взрослых мужчин и женщин длинные волосы. Cả nam và nữ đều búi tóc đằng sau.Tatoeba #7421920
  • Без длинных дорог не узнаешь, хорош конь или нет. Không chạy đường trường làm sao biết con ngựa giỏi.Tatoeba #7286839
  • У моей собаки длинный хвост. Con chó của tôi có một cái đuôi dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1862880
  • Этот мост не длинный. Cây cầu này không dài lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7830861
  • Длинные платья всё ещё в моде. Váy dài đang là mốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2015703
  • У этого динозавра была длинная шея. Con khủng long này có một cái cổ dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8301400
  • Какая самая длинная река в Германии? Dòng sống dài nhất Đức là sông gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13706959
  • Короткие предложения легче переводить, чем длинные. Câu ngắn dễ dịch hơn câu dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13807696

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

длинный nghĩa là gì?

длинный (tính từ) nghĩa là dài.

длинный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дли́нный (phiên âm Latinh dlínnyj, IPA [ˈdlʲinːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.