TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дли́тельность

giống cáibất động vật
dlítelʹnostʹ[ˈdlʲitʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дли́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дли́тельность nghĩa là độ lâu, thời gian.

Nghĩa của дли́тельность

Danh từ

  1. Độ lâu, thời gian, độ dài.
    • длительность полёта(hàng không) độ lâu của chuyến bay, thời gian bay

Biến cách của дли́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дли́тельностьдли́тельности
Sinh cách кого? чего?дли́тельностидли́тельностей
Tặng cách кому? чему?дли́тельностидли́тельностям
Đối cách кого? что?дли́тельностьдли́тельности
Công cụ cách кем? чем?дли́тельностьюдли́тельностями
Giới cách о ком? о чём?дли́тельностидли́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

длительность nghĩa là gì?

длительность (danh từ) nghĩa là độ lâu, thời gian.

длительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дли́тельность (phiên âm Latinh dlítelʹnostʹ, IPA [ˈdlʲitʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.