TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

днева́лить

thể chưa hoàn thành
dneválitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên днева́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

днева́лить nghĩa là trực, làm trực nhật.

Nghĩa của днева́лить

Động từ

  1. khẩu ngữ Trực, làm trực nhật, làm trực ban, làm trực chiến, đi trực.

Chia động từ днева́лить

NgôiHiện tại
яднева́лю
тыднева́лишь
он / она́ / оно́днева́лит
мыднева́лим
выднева́лите
они́днева́лят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дневалить.

Quá khứ

Giống đực (он)днева́лил
Giống cái (она́)днева́лила
Giống trung (оно́)днева́лило
Số nhiều (они́)днева́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)днева́ль
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)днева́льте

Câu hỏi thường gặp

дневалить nghĩa là gì?

дневалить (động từ) nghĩa là trực, làm trực nhật.

дневалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là днева́лить (phiên âm Latinh dneválitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.