днева́лить
thể chưa hoàn thành
dneválitʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên днева́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
днева́лить nghĩa là trực, làm trực nhật.
Nghĩa của днева́лить
Động từ
- khẩu ngữ Trực, làm trực nhật, làm trực ban, làm trực chiến, đi trực.
Chia động từ днева́лить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | днева́лю |
| ты | днева́лишь |
| он / она́ / оно́ | днева́лит |
| мы | днева́лим |
| вы | днева́лите |
| они́ | днева́лят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дневалить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | днева́лил |
| Giống cái (она́) | днева́лила |
| Giống trung (оно́) | днева́лило |
| Số nhiều (они́) | днева́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | днева́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | днева́льте |
Câu hỏi thường gặp
дневалить nghĩa là gì?
дневалить (động từ) nghĩa là trực, làm trực nhật.
дневалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là днева́лить (phiên âm Latinh dneválitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.