дли́ться
Dấu sắc trên дли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дли́ться nghĩa là kéo dài, diễn ra.
Nghĩa của дли́ться
Động từ
- Kéo dài, diễn ra.
- киносеа́нс дли́ться два часаbuổi chiếu bóng kéo dài hai tiếng đồng hồ
- дли́ться бесконечноkéo dài (dây dưa) mãi không xong
Cặp thể của дли́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дли́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | длю́сь |
| ты | дли́шься |
| он / она́ / оно́ | дли́тся |
| мы | дли́мся |
| вы | дли́тесь |
| они́ | для́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + длиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дли́лся |
| Giống cái (она́) | дли́лась |
| Giống trung (оно́) | дли́лось |
| Số nhiều (они́) | дли́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дли́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дли́тесь |
Câu ví dụ với дли́ться
- Концерт длился около трёх часов. Buổi hoà nhạc kéo dài 3 tiếng đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #908351
- Минута длится шестьдесят секунд. Một phút kéo dài sáu mươi giây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13885321
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
длиться nghĩa là gì?
длиться (động từ) nghĩa là kéo dài, diễn ra.
длиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дли́ться (phiên âm Latinh dlítʹsja, IPA [ˈdlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.