TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дневни́к

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dnevník[dʲnʲɪvˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дневни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дневни́к nghĩa là cuốn nhật ký, sổ ghi chép, sổ điểm.

Nghĩa của дневни́к

Danh từ

  1. Cuốn nhật ký, sổ ghi chép.
    • дневни́к боевых действийnhật ký tác chiến
    • судовой дневни́кnhật ký tàu
  2. ученический [cuốn] sổ điểm.

Biến cách của дневни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дневни́кдневники́
Sinh cách кого? чего?дневника́дневнико́в
Tặng cách кому? чему?дневнику́дневника́м
Đối cách кого? что?дневни́кдневники́
Công cụ cách кем? чем?дневнико́мдневника́ми
Giới cách о ком? о чём?дневнике́дневника́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của дневни́к

Câu ví dụ với дневни́к

  • У тебя есть личный дневник? Bạn có nhật ký không?Tatoeba #13979145

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

дневник nghĩa là gì?

дневник (danh từ) nghĩa là cuốn nhật ký, sổ ghi chép, sổ điểm.

дневник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дневни́к (phiên âm Latinh dnevník, IPA [dʲnʲɪvˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.