TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

днева́льный

giống đựcđộng vật
dneválʹnyj[dʲnʲɪˈvalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên днева́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

днева́льный nghĩa là người trực nhật.

Nghĩa của днева́льный

Danh từ

  1. Người trực nhật (trực ban, trực chiến).

Biến cách của днева́льный (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?днева́льныйднева́льные
Sinh cách кого? чего?днева́льногоднева́льных
Tặng cách кому? чему?днева́льномуднева́льным
Đối cách кого? что?днева́льногоднева́льных
Công cụ cách кем? чем?днева́льнымднева́льными
Giới cách о ком? о чём?днева́льномднева́льных

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дневальный nghĩa là gì?

дневальный (danh từ) nghĩa là người trực nhật.

дневальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là днева́льный (phiên âm Latinh dneválʹnyj, IPA [dʲnʲɪˈvalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.