дневно́й
Dấu sắc trên дневно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дневно́й nghĩa là ngày, hằng ngày, mỗi ngày.
Nghĩa của дневно́й
Tính từ
- Thuộc về ban ngày, ngày.
- дневно́е времяban ngày
- дневно́й светánh sáng ban ngày
- дневно́й спектакльbuổi biểu diễn ban ngày
- дневна́я сменаca (kíp) ngày
- дневна́я бабочкаbướm ngày
- за день Hằng ngày, mỗi ngày, [trong] một ngày.
- дневно́й заработокlương công nhật, lương ngày
- дневна́я норма выработкиđịnh mức sản phẩm một ngày (hằng ngày, mỗi ngày)
Biến cách của дневно́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дневно́й | дневно́е | дневна́я | дневны́е |
| Sinh cách | дневно́го | дневно́го | дневно́й | дневны́х |
| Tặng cách | дневно́му | дневно́му | дневно́й | дневны́м |
| Đối cách | дневно́й / дневно́го | дневно́е | дневну́ю | дневны́е / дневны́х |
| Công cụ cách | дневны́м | дневны́м | дневно́й | дневны́ми |
| Giới cách | дневно́м | дневно́м | дневно́й | дневны́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
дневной nghĩa là gì?
дневной (tính từ) nghĩa là ngày, hằng ngày, mỗi ngày.
дневной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дневно́й (phiên âm Latinh dnevnój, IPA [dʲnʲɪvˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.