TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дневно́й

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dnevnój[dʲnʲɪvˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дневно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дневно́й nghĩa là ngày, hằng ngày, mỗi ngày.

Nghĩa của дневно́й

Tính từ

  1. Thuộc về ban ngày, ngày.
    • дневно́е времяban ngày
    • дневно́й светánh sáng ban ngày
    • дневно́й спектакльbuổi biểu diễn ban ngày
    • дневна́я сменаca (kíp) ngày
    • дневна́я бабочкаbướm ngày
  2. за день Hằng ngày, mỗi ngày, [trong] một ngày.
    • дневно́й заработокlương công nhật, lương ngày
    • дневна́я норма выработкиđịnh mức sản phẩm một ngày (hằng ngày, mỗi ngày)

Biến cách của дневно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдневно́йдневно́едневна́ядневны́е
Sinh cáchдневно́годневно́годневно́йдневны́х
Tặng cáchдневно́мудневно́мудневно́йдневны́м
Đối cáchдневно́й / дневно́годневно́едневну́юдневны́е / дневны́х
Công cụ cáchдневны́мдневны́мдневно́йдневны́ми
Giới cáchдневно́мдневно́мдневно́йдневны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

дневной nghĩa là gì?

дневной (tính từ) nghĩa là ngày, hằng ngày, mỗi ngày.

дневной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дневно́й (phiên âm Latinh dnevnój, IPA [dʲnʲɪvˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.