TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дни́ще

giống trungbất động vật
dníšče[ˈdʲnʲiɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дни́ще chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дни́ще nghĩa là đáy, đít.

Nghĩa của дни́ще

Danh từ

  1. Đáy, đít, trôn.

Biến cách của дни́ще (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дни́щедни́ща
Sinh cách кого? чего?дни́щадни́щ
Tặng cách кому? чему?дни́щудни́щам
Đối cách кого? что?дни́щедни́ща
Công cụ cách кем? чем?дни́щемдни́щами
Giới cách о ком? о чём?дни́щедни́щах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

днище nghĩa là gì?

днище (danh từ) nghĩa là đáy, đít.

днище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дни́ще (phiên âm Latinh dníšče, IPA [ˈdʲnʲiɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.