TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дню́ха

giống cáibất động vật
dnjúxa[ˈdʲnʲuxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дню́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дню́ха nghĩa là sinh nhật.

Nghĩa của дню́ха

Danh từ

  1. Sinh nhật.

Biến cách của дню́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дню́хадню́хи
Sinh cách кого? чего?дню́хидню́х
Tặng cách кому? чему?дню́хедню́хам
Đối cách кого? что?дню́худню́хи
Công cụ cách кем? чем?дню́хойдню́хами
Giới cách о ком? о чём?дню́хедню́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

днюха nghĩa là gì?

днюха (danh từ) nghĩa là sinh nhật.

днюха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дню́ха (phiên âm Latinh dnjúxa, IPA [ˈdʲnʲuxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.