TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доба́вка

giống cáibất động vật
dobávka[dɐˈbafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доба́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доба́вка nghĩa là cho thêm, bổ sung, ăn đưa thêm.

Nghĩa của доба́вка

Danh từ

  1. khẩu ngữ [cái, đồ, vật, chất] cho thêm, bổ sung.
  2. при еде [đồ] ăn đưa thêm.
    • леги́рующая доба́вкаchất, hợp kim cho thêm, chất thêm hợp kim

Biến cách của доба́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?доба́вкадоба́вки
Sinh cách кого? чего?доба́вкидоба́вок
Tặng cách кому? чему?доба́вкедоба́вкам
Đối cách кого? что?доба́вкудоба́вки
Công cụ cách кем? чем?доба́вкойдоба́вками
Giới cách о ком? о чём?доба́вкедоба́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

добавка nghĩa là gì?

добавка (danh từ) nghĩa là cho thêm, bổ sung, ăn đưa thêm.

добавка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доба́вка (phiên âm Latinh dobávka, IPA [dɐˈbafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.