доба́вка
Dấu sắc trên доба́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доба́вка nghĩa là cho thêm, bổ sung, ăn đưa thêm.
Nghĩa của доба́вка
Danh từ
- khẩu ngữ [cái, đồ, vật, chất] cho thêm, bổ sung.
- при еде [đồ] ăn đưa thêm.
- леги́рующая доба́вкаchất, hợp kim cho thêm, chất thêm hợp kim
Biến cách của доба́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | доба́вка | доба́вки |
| Sinh cách кого? чего? | доба́вки | доба́вок |
| Tặng cách кому? чему? | доба́вке | доба́вкам |
| Đối cách кого? что? | доба́вку | доба́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | доба́вкой | доба́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | доба́вке | доба́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
добавка nghĩa là gì?
добавка (danh từ) nghĩa là cho thêm, bổ sung, ăn đưa thêm.
добавка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доба́вка (phiên âm Latinh dobávka, IPA [dɐˈbafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.