TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

добива́ть

thể chưa hoàn thành
dobivátʹ[dəbʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên добива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

добива́ть nghĩa là giết cho chết hẳn, đánh bại, đánh tan.

Nghĩa của добива́ть

Động từ

  1. Giết... cho chết hẳn.
  2. врага Đánh bại, đánh tan.
  3. разбивать Đánh vỡ.

Cặp thể của добива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ добива́ть

NgôiHiện tại
ядобива́ю
тыдобива́ешь
он / она́ / оно́добива́ет
мыдобива́ем
выдобива́ете
они́добива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + добивать.

Quá khứ

Giống đực (он)добива́л
Giống cái (она́)добива́ла
Giống trung (оно́)добива́ло
Số nhiều (они́)добива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)добива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)добива́йте

Câu hỏi thường gặp

добивать nghĩa là gì?

добивать (động từ) nghĩa là giết cho chết hẳn, đánh bại, đánh tan.

добивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là добива́ть (phiên âm Latinh dobivátʹ, IPA [dəbʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.