добива́ть
Dấu sắc trên добива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
добива́ть nghĩa là giết cho chết hẳn, đánh bại, đánh tan.
Nghĩa của добива́ть
Động từ
- Giết... cho chết hẳn.
- врага Đánh bại, đánh tan.
- разбивать Đánh vỡ.
Cặp thể của добива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ добива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | добива́ю |
| ты | добива́ешь |
| он / она́ / оно́ | добива́ет |
| мы | добива́ем |
| вы | добива́ете |
| они́ | добива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + добивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | добива́л |
| Giống cái (она́) | добива́ла |
| Giống trung (оно́) | добива́ло |
| Số nhiều (они́) | добива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | добива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | добива́йте |
Câu hỏi thường gặp
добивать nghĩa là gì?
добивать (động từ) nghĩa là giết cho chết hẳn, đánh bại, đánh tan.
добивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là добива́ть (phiên âm Latinh dobivátʹ, IPA [dəbʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.