доба́вочный
Dấu sắc trên доба́вочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доба́вочный nghĩa là được thêm vào, được bổ sung.
Nghĩa của доба́вочный
Tính từ
- Được thêm vào, được bổ sung, phụ, thêm, phụ thêm.
- доба́вочные расхо́дыcác khoản phụ chi
- доба́вочное вре́мяgiờ thêm
Biến cách của доба́вочный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | доба́вочный | доба́вочное | доба́вочная | доба́вочные |
| Sinh cách | доба́вочного | доба́вочного | доба́вочной | доба́вочных |
| Tặng cách | доба́вочному | доба́вочному | доба́вочной | доба́вочным |
| Đối cách | доба́вочный / доба́вочного | доба́вочное | доба́вочную | доба́вочные / доба́вочных |
| Công cụ cách | доба́вочным | доба́вочным | доба́вочной | доба́вочными |
| Giới cách | доба́вочном | доба́вочном | доба́вочной | доба́вочных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của доба́вочный
Câu hỏi thường gặp
добавочный nghĩa là gì?
добавочный (tính từ) nghĩa là được thêm vào, được bổ sung.
добавочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доба́вочный (phiên âm Latinh dobávočnyj, IPA [dɐˈbavət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.