TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

добива́ться

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dobivátʹsja[dəbʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên добива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

добива́ться nghĩa là cố đạt, đấu tranh.

Nghĩa của добива́ться

Động từ

  1. Cố gắng để đạt được..., đấu tranh để đạt được..., tìm cách để đạt được..., cố đạt, đấu tranh, đòi đạt; (thể hoàn thành) được, đạt được, đạt đến, giành được.
    • добива́ться встре́ти с кем-л.tìm cách để được gặp ai
    • он всегда добива́тьсяа́лся своего́bao giờ anh ấy cũng đạt mục đích của mình
    • добива́ться чьего́-л. призна́ния в чём-л.cố làm cho ai thú nhận điều gì
    • добива́ться реше́нияtìm cách giải quyết, cố tìm giải pháp
    • добива́ться сла́выcố đạt được danh vọng, ra sức cố gắng để được danh tiếng
    • доби́ться отве́таđược trả lời
    • доби́ться[по́лного] успе́ха — đạt được thắng lợi [hoàn toàn]

Cặp thể của добива́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ добива́ться

NgôiHiện tại
ядобива́юсь
тыдобива́ешься
он / она́ / оно́добива́ется
мыдобива́емся
выдобива́етесь
они́добива́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + добиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)добива́лся
Giống cái (она́)добива́лась
Giống trung (оно́)добива́лось
Số nhiều (они́)добива́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)добива́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)добива́йтесь

Họ từ của добива́ться

Câu ví dụ với добива́ться

  • США добиваются экстрадиции Джулиана Ассанжа. Mỹ đang tìm cách dẫn độ Julian Assange. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9159981

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

добиваться nghĩa là gì?

добиваться (động từ) nghĩa là cố đạt, đấu tranh.

добиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là добива́ться (phiên âm Latinh dobivátʹsja, IPA [dəbʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.