TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́блесть

giống cáibất động vật
dóblestʹ[ˈdoblʲɪsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́блесть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́блесть nghĩa là lòng dũng cảm.

Nghĩa của до́блесть

Danh từ

  1. Lòng dũng cảm.
    • трудова́я доблестьlòng dũng cảm trong lao động, tinh thần lao động dũng cảm

Biến cách của до́блесть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?до́блестьдо́блести
Sinh cách кого? чего?до́блестидо́блестей
Tặng cách кому? чему?до́блестидо́блестям
Đối cách кого? что?до́блестьдо́блести
Công cụ cách кем? чем?до́блестьюдо́блестями
Giới cách о ком? о чём?до́блестидо́блестях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

доблесть nghĩa là gì?

доблесть (danh từ) nghĩa là lòng dũng cảm.

доблесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́блесть (phiên âm Latinh dóblestʹ, IPA [ˈdoblʲɪsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.