добра́ться
Dấu sắc trên добра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
добра́ться nghĩa là đến được, đạt đến.
Nghĩa của добра́ться
Thể hoàn thành của добира́ться.
Động từ
- Đến được, đạt đến, đạt tới (một cách khó khăn).
Cặp thể của добра́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ добра́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | доберу́сь |
| ты | доберёшься |
| он / она́ / оно́ | доберётся |
| мы | доберёмся |
| вы | доберётесь |
| они́ | доберу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | добра́лся |
| Giống cái (она́) | добрала́сь |
| Giống trung (оно́) | добрало́сь |
| Số nhiều (они́) | добрали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | добери́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | добери́тесь |
Câu ví dụ với добра́ться
- Как мне добраться до вокзала? Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1655843
- Сколько требуется времени, чтобы добраться до вокзала? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2202272
- За сколько времени можно добраться до вокзала? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2202276
- Мы взяли такси, чтобы добраться туда вовремя. Chúng ta đi taxi để có thể đến đó kịp lúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4081246
- Чтобы добраться до музея, садитесь на этот автобус. Ông phải lên xe buýt này để đi tới bảo tàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467113
- Мне надо добраться до дома до наступления темноты. Tôi phải về nhà mỗi khi trời tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5283513
- Мне надо добраться до дома, пока не стемнело. Tôi phải về nhà mỗi khi trời tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5283515
- Том добрался до дома в полночь. Tom đã về đến nhà vào lúc nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6455523
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
добраться nghĩa là gì?
добраться (động từ) nghĩa là đến được, đạt đến.
добраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là добра́ться (phiên âm Latinh dobrátʹsja, IPA [dɐˈbrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.