TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доброво́льно

dobrovólʹno[dəbrɐˈvolʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доброво́льно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доброво́льно nghĩa là một cách tự nguyện, tình nguyện.

Nghĩa của доброво́льно

Phó từ

  1. Một cách tự nguyện, tình nguyện, chí nguyện.

Câu ví dụ với доброво́льно

  • Он добровольно поддерживает тебя. Anh ấy đang tự nguyện hỗ trợ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4059644
  • Том вызвался добровольно. Tom đã tình nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4450462

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

добровольно nghĩa là gì?

добровольно (phó từ) nghĩa là một cách tự nguyện, tình nguyện.

добровольно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доброво́льно (phiên âm Latinh dobrovólʹno, IPA [dəbrɐˈvolʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.