TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доброво́лец

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dobrovólec[dəbrɐˈvolʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доброво́лец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доброво́лец nghĩa là người tình nguyện, người chí nguyện.

Nghĩa của доброво́лец

Danh từ

  1. Người tình nguyện, người chí nguyện.
  2. в армии Đội viên quân tình nguyện, chiến sĩ chí nguyện quân.
    • пойти́ доброво́льцем в а́рмиюtình nguyện tòng quân

Biến cách của доброво́лец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?доброво́лецдоброво́льцы
Sinh cách кого? чего?доброво́льцадоброво́льцев
Tặng cách кому? чему?доброво́льцудоброво́льцам
Đối cách кого? что?доброво́льцадоброво́льцев
Công cụ cách кем? чем?доброво́льцемдоброво́льцами
Giới cách о ком? о чём?доброво́льцедоброво́льцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với доброво́лец

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với доброво́лец

  • Я доброволец. Tôi là một tình nguyện viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5910900
  • Для этой работы не нашлось добровольцев. Đã không có ai đứng ra tình nguyện làm công việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3306069
  • Том вызвался добровольцем. Tom đã tình nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2807184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

доброволец nghĩa là gì?

доброволец (danh từ) nghĩa là người tình nguyện, người chí nguyện.

доброволец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доброво́лец (phiên âm Latinh dobrovólec, IPA [dəbrɐˈvolʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.