доброво́лец
Dấu sắc trên доброво́лец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доброво́лец nghĩa là người tình nguyện, người chí nguyện.
Nghĩa của доброво́лец
Danh từ
- Người tình nguyện, người chí nguyện.
- в армии Đội viên quân tình nguyện, chiến sĩ chí nguyện quân.
- пойти́ доброво́льцем в а́рмиюtình nguyện tòng quân
Biến cách của доброво́лец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | доброво́лец | доброво́льцы |
| Sinh cách кого? чего? | доброво́льца | доброво́льцев |
| Tặng cách кому? чему? | доброво́льцу | доброво́льцам |
| Đối cách кого? что? | доброво́льца | доброво́льцев |
| Công cụ cách кем? чем? | доброво́льцем | доброво́льцами |
| Giới cách о ком? о чём? | доброво́льце | доброво́льцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với доброво́лец
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với доброво́лец
- Я доброволец. Tôi là một tình nguyện viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5910900
- Для этой работы не нашлось добровольцев. Đã không có ai đứng ra tình nguyện làm công việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3306069
- Том вызвался добровольцем. Tom đã tình nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2807184
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
доброволец nghĩa là gì?
доброволец (danh từ) nghĩa là người tình nguyện, người chí nguyện.
доброволец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доброво́лец (phiên âm Latinh dobrovólec, IPA [dəbrɐˈvolʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.