доброво́льный
Dấu sắc trên доброво́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доброво́льный nghĩa là tự nguyện, tình nguyện.
Nghĩa của доброво́льный
Tính từ
- Tự nguyện, tình nguyện, chí nguyện.
- на доброво́льных нача́лахtheo nguyên tắc tự nguyện
- доброво́льное спорти́вное о́бществоhội thể thao tự nguyện
Biến cách của доброво́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | доброво́льный | доброво́льное | доброво́льная | доброво́льные |
| Sinh cách | доброво́льного | доброво́льного | доброво́льной | доброво́льных |
| Tặng cách | доброво́льному | доброво́льному | доброво́льной | доброво́льным |
| Đối cách | доброво́льный / доброво́льного | доброво́льное | доброво́льную | доброво́льные / доброво́льных |
| Công cụ cách | доброво́льным | доброво́льным | доброво́льной | доброво́льными |
| Giới cách | доброво́льном | доброво́льном | доброво́льной | доброво́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với доброво́льный
Trái nghĩa
Câu ví dụ với доброво́льный
- Он добровольно поддерживает тебя. Anh ấy đang tự nguyện hỗ trợ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4059644
- Том вызвался добровольно. Tom đã tình nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4450462
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
добровольный nghĩa là gì?
добровольный (tính từ) nghĩa là tự nguyện, tình nguyện.
добровольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доброво́льный (phiên âm Latinh dobrovólʹnyj, IPA [dəbrɐˈvolʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.