TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доброво́льность

giống cáibất động vật
dobrovólʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доброво́льность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доброво́льность nghĩa là tự nguỵên, tình nguyện.

Nghĩa của доброво́льность

Danh từ

  1. [Sự, tính] tự nguỵên, tình nguyện, chí nguyện.

Biến cách của доброво́льность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?доброво́льностьдоброво́льности
Sinh cách кого? чего?доброво́льностидоброво́льностей
Tặng cách кому? чему?доброво́льностидоброво́льностям
Đối cách кого? что?доброво́льностьдоброво́льности
Công cụ cách кем? чем?доброво́льностьюдоброво́льностями
Giới cách о ком? о чём?доброво́льностидоброво́льностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

добровольность nghĩa là gì?

добровольность (danh từ) nghĩa là tự nguỵên, tình nguyện.

добровольность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доброво́льность (phiên âm Latinh dobrovólʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.