TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доброжела́тель

giống đựcđộng vật
dobroželátelʹ[dəbrəʐɨˈɫatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доброжела́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доброжела́тель nghĩa là người có thiện ý.

Nghĩa của доброжела́тель

Danh từ

  1. Người có thiện ý (có ý tốt, tốt bụng).

Biến cách của доброжела́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?доброжела́тельдоброжела́тели
Sinh cách кого? чего?доброжела́телядоброжела́телей
Tặng cách кому? чему?доброжела́телюдоброжела́телям
Đối cách кого? что?доброжела́телядоброжела́телей
Công cụ cách кем? чем?доброжела́телемдоброжела́телями
Giới cách о ком? о чём?доброжела́теледоброжела́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

доброжелатель nghĩa là gì?

доброжелатель (danh từ) nghĩa là người có thiện ý.

доброжелатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доброжела́тель (phiên âm Latinh dobroželátelʹ, IPA [dəbrəʐɨˈɫatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.