TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доброка́чественность

giống cáibất động vật
dobrokáčestvennostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доброка́чественность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доброка́чественность nghĩa là phẩm chất tốt, chất lượng tốt.

Nghĩa của доброка́чественность

Danh từ

  1. Phẩm chất tốt, chất lượng tốt.

Biến cách của доброка́чественность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?доброка́чественностьдоброка́чественности
Sinh cách кого? чего?доброка́чественностидоброка́чественностей
Tặng cách кому? чему?доброка́чественностидоброка́чественностям
Đối cách кого? что?доброка́чественностьдоброка́чественности
Công cụ cách кем? чем?доброка́чественностьюдоброка́чественностями
Giới cách о ком? о чём?доброка́чественностидоброка́чественностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

доброкачественность nghĩa là gì?

доброкачественность (danh từ) nghĩa là phẩm chất tốt, chất lượng tốt.

доброкачественность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доброка́чественность (phiên âm Latinh dobrokáčestvennostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.