добря́к
Dấu sắc trên добря́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
добря́к nghĩa là người hiền hậu, người tốt bụng.
Nghĩa của добря́к
Danh từ
- Người hiền hậu, người tốt bụng.
Biến cách của добря́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | добря́к | добряки́ |
| Sinh cách кого? чего? | добряка́ | добряко́в |
| Tặng cách кому? чему? | добряку́ | добряка́м |
| Đối cách кого? что? | добряка́ | добряко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | добряко́м | добряка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | добряке́ | добряка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
добряк nghĩa là gì?
добряк (danh từ) nghĩa là người hiền hậu, người tốt bụng.
добряк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là добря́к (phiên âm Latinh dobrják, IPA [dɐˈbrʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.