TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

добря́к

giống đựcđộng vật
dobrják[dɐˈbrʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên добря́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

добря́к nghĩa là người hiền hậu, người tốt bụng.

Nghĩa của добря́к

Danh từ

  1. Người hiền hậu, người tốt bụng.

Biến cách của добря́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?добря́кдобряки́
Sinh cách кого? чего?добряка́добряко́в
Tặng cách кому? чему?добряку́добряка́м
Đối cách кого? что?добряка́добряко́в
Công cụ cách кем? чем?добряко́мдобряка́ми
Giới cách о ком? о чём?добряке́добряка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

добряк nghĩa là gì?

добряк (danh từ) nghĩa là người hiền hậu, người tốt bụng.

добряк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là добря́к (phiên âm Latinh dobrják, IPA [dɐˈbrʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.