TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

добуди́ться

thể hoàn thành
dobudítʹsja[dəbʊˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên добуди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

добуди́ться nghĩa là đánh thức được.

Nghĩa của добуди́ться

Động từ

  1. Đánh thức được.
    • наси́лу, с трудо́м, едва́ добуди́ться кого́-л.khó nhọc lắm mới đánh thức được ai

Chia động từ добуди́ться

NgôiTương lai
ядобужу́сь
тыдобу́дишься
он / она́ / оно́добу́дится
мыдобу́димся
выдобу́дитесь
они́добу́дятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)добуди́лся
Giống cái (она́)добуди́лась
Giống trung (оно́)добуди́лось
Số nhiều (они́)добуди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)добуди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)добуди́тесь

Câu hỏi thường gặp

добудиться nghĩa là gì?

добудиться (động từ) nghĩa là đánh thức được.

добудиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là добуди́ться (phiên âm Latinh dobudítʹsja, IPA [dəbʊˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.