TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́брый

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dóbryj[ˈdobrɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́брый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́брый nghĩa là tốt, hay, tốt bụng.

Nghĩa của до́брый

Tính từ

  1. Tốt, hay, tuyệt.
  2. Tốt bụng.

Biến cách của до́брый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдо́брыйдо́броедо́браядо́брые
Sinh cáchдо́брогодо́брогодо́бройдо́брых
Tặng cáchдо́бромудо́бромудо́бройдо́брым
Đối cáchдо́брый / до́брогодо́броедо́бруюдо́брые / до́брых
Công cụ cáchдо́брымдо́брымдо́бройдо́брыми
Giới cáchдо́бромдо́бромдо́бройдо́брых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của до́брый

So sánh hơn(по)добре́е
So sánh nhất(наи)добре́йший

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với до́брый

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của до́брый

Câu ví dụ với до́брый

  • Добродетель порождает добро, зло – только зло. Ở hiền gặp lành ở ác gặp ác.Tatoeba #3416691
  • Что это ты такой добрый? Sao bạn lại tốt bụng thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13744453
  • Что это Вы такой добрый? Sao bạn lại tốt bụng thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13744456
  • Она добрый человек. Cô ấy là một người tốt bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5523585
  • Добрый вечер, Том. Chào buổi tối, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7329544
  • Добрый вечер. Chào buổi tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399613
  • Добрый день. Một ngày tốt lành! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #466961
  • Добрый вечер! Chào buổi tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #797215

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

добрый nghĩa là gì?

добрый (tính từ) nghĩa là tốt, hay, tốt bụng.

добрый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́брый (phiên âm Latinh dóbryj, IPA [ˈdobrɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.