дова́риваться
Dấu sắc trên дова́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дова́риваться nghĩa là nấu chín.
Nghĩa của дова́риваться
Động từ
- Nấu chín.
Cặp thể của дова́риваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дова́риваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дова́риваюсь |
| ты | дова́риваешься |
| он / она́ / оно́ | дова́ривается |
| мы | дова́риваемся |
| вы | дова́риваетесь |
| они́ | дова́риваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + довариваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дова́ривался |
| Giống cái (она́) | дова́ривалась |
| Giống trung (оно́) | дова́ривалось |
| Số nhiều (они́) | дова́ривались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дова́ривайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дова́ривайтесь |
Câu hỏi thường gặp
довариваться nghĩa là gì?
довариваться (động từ) nghĩa là nấu chín.
довариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дова́риваться (phiên âm Latinh dovárivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.