TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дова́риваться

thể chưa hoàn thành
dovárivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дова́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дова́риваться nghĩa là nấu chín.

Nghĩa của дова́риваться

Động từ

  1. Nấu chín.

Cặp thể của дова́риваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дова́риваться

NgôiHiện tại
ядова́риваюсь
тыдова́риваешься
он / она́ / оно́дова́ривается
мыдова́риваемся
выдова́риваетесь
они́дова́риваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + довариваться.

Quá khứ

Giống đực (он)дова́ривался
Giống cái (она́)дова́ривалась
Giống trung (оно́)дова́ривалось
Số nhiều (они́)дова́ривались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дова́ривайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дова́ривайтесь

Câu hỏi thường gặp

довариваться nghĩa là gì?

довариваться (động từ) nghĩa là nấu chín.

довариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дова́риваться (phiên âm Latinh dovárivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.