TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

добы́ча

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dobýča[dɐˈbɨt͡ɕə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên добы́ча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

добы́ча nghĩa là tìm, kiếm, khai thác, khia khoáng.

Nghĩa của добы́ча

Danh từ

  1. действие [sự] tìm, kiếm, tòm kiếm, thu được, nhận được.
  2. (ùợởồỗớỷừ ốủờаùаồỡỷừ) [sự] khai thác, khia khoáng, khai thác mỏ.
  3. охотой [sự] săn, săn bắn.
    • добы́ча угля[sự] khai thác than đá
    • выитй на добы́чуđi bắt mồi
  4. добытое Vật tìm [kiếm] được.
  5. захваченное Của cướp được.
  6. военные трофеи Chiến lợi phẩm.
  7. добытое из недр земли Sản lượng khai thác (khai khoáng).
  8. охотника Thú săn được.
  9. хищника Mồi.

Biến cách của добы́ча (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?добы́чадобы́чи
Sinh cách кого? чего?добы́чидобы́ч
Tặng cách кому? чему?добы́чедобы́чам
Đối cách кого? что?добы́чудобы́чи
Công cụ cách кем? чем?добы́чейдобы́чами
Giới cách о ком? о чём?добы́чедобы́чах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của добы́ча

Câu hỏi thường gặp

добыча nghĩa là gì?

добыча (danh từ) nghĩa là tìm, kiếm, khai thác, khia khoáng.

добыча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là добы́ча (phiên âm Latinh dobýča, IPA [dɐˈbɨt͡ɕə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.