добы́ча
Dấu sắc trên добы́ча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
добы́ча nghĩa là tìm, kiếm, khai thác, khia khoáng.
Nghĩa của добы́ча
Danh từ
- действие [sự] tìm, kiếm, tòm kiếm, thu được, nhận được.
- (ùợởồỗớỷừ ốủờаùаồỡỷừ) [sự] khai thác, khia khoáng, khai thác mỏ.
- охотой [sự] săn, săn bắn.
- добы́ча угля[sự] khai thác than đá
- выитй на добы́чуđi bắt mồi
- добытое Vật tìm [kiếm] được.
- захваченное Của cướp được.
- военные трофеи Chiến lợi phẩm.
- добытое из недр земли Sản lượng khai thác (khai khoáng).
- охотника Thú săn được.
- хищника Mồi.
Biến cách của добы́ча (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | добы́ча | добы́чи |
| Sinh cách кого? чего? | добы́чи | добы́ч |
| Tặng cách кому? чему? | добы́че | добы́чам |
| Đối cách кого? что? | добы́чу | добы́чи |
| Công cụ cách кем? чем? | добы́чей | добы́чами |
| Giới cách о ком? о чём? | добы́че | добы́чах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của добы́ча
Câu hỏi thường gặp
добыча nghĩa là gì?
добыча (danh từ) nghĩa là tìm, kiếm, khai thác, khia khoáng.
добыча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là добы́ча (phiên âm Latinh dobýča, IPA [dɐˈbɨt͡ɕə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.