TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дове́ренность

giống cáibất động vật
dovérennostʹ[dɐˈvʲerʲɪn(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дове́ренность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дове́ренность nghĩa là giấy ủy nhiệm, giấy ủy quyền.

Nghĩa của дове́ренность

Danh từ

  1. Giấy ủy nhiệm, giấy ủy quyền.
    • по дове́ренностиtheo giấy ủy nhiệm(ủy quyền)

Biến cách của дове́ренность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дове́ренностьдове́ренности
Sinh cách кого? чего?дове́ренностидове́ренностей
Tặng cách кому? чему?дове́ренностидове́ренностям
Đối cách кого? что?дове́ренностьдове́ренности
Công cụ cách кем? чем?дове́ренностьюдове́ренностями
Giới cách о ком? о чём?дове́ренностидове́ренностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

доверенность nghĩa là gì?

доверенность (danh từ) nghĩa là giấy ủy nhiệm, giấy ủy quyền.

доверенность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дове́ренность (phiên âm Latinh dovérennostʹ, IPA [dɐˈvʲerʲɪn(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.