дове́ренный
Dấu sắc trên дове́ренный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дове́ренный nghĩa là được ủy nhiệm, được ủy quyền.
Nghĩa của дове́ренный
Tính từ
- Được ủy nhiệm, được ủy quyền, được tin cậy, tin cẩn, tín nhiệm, tín cẩn, tâm phúc.
- дове́ренное лицо́người được ủy nhiệm, người được ủy quyền
Biến cách của дове́ренный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дове́ренный | дове́ренное | дове́ренная | дове́ренные |
| Sinh cách | дове́ренного | дове́ренного | дове́ренной | дове́ренных |
| Tặng cách | дове́ренному | дове́ренному | дове́ренной | дове́ренным |
| Đối cách | дове́ренный / дове́ренного | дове́ренное | дове́ренную | дове́ренные / дове́ренных |
| Công cụ cách | дове́ренным | дове́ренным | дове́ренной | дове́ренными |
| Giới cách | дове́ренном | дове́ренном | дове́ренной | дове́ренных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của дове́ренный
Câu hỏi thường gặp
доверенный nghĩa là gì?
доверенный (tính từ) nghĩa là được ủy nhiệm, được ủy quyền.
доверенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дове́ренный (phiên âm Latinh dovérennyj, IPA [dɐˈvʲerʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.