довери́тель
Dấu sắc trên довери́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
довери́тель nghĩa là người ủy nhiệm, người ủy thác.
Nghĩa của довери́тель
Danh từ
- Người ủy nhiệm, người ủy thác.
Biến cách của довери́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | довери́тель | довери́тели |
| Sinh cách кого? чего? | довери́теля | довери́телей |
| Tặng cách кому? чему? | довери́телю | довери́телям |
| Đối cách кого? что? | довери́теля | довери́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | довери́телем | довери́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | довери́теле | довери́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
доверитель nghĩa là gì?
доверитель (danh từ) nghĩa là người ủy nhiệm, người ủy thác.
доверитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là довери́тель (phiên âm Latinh doverítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.