TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

довери́тель

giống đựcđộng vật
doverítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên довери́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

довери́тель nghĩa là người ủy nhiệm, người ủy thác.

Nghĩa của довери́тель

Danh từ

  1. Người ủy nhiệm, người ủy thác.

Biến cách của довери́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?довери́тельдовери́тели
Sinh cách кого? чего?довери́телядовери́телей
Tặng cách кому? чему?довери́телюдовери́телям
Đối cách кого? что?довери́телядовери́телей
Công cụ cách кем? чем?довери́телемдовери́телями
Giới cách о ком? о чём?довери́теледовери́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

доверитель nghĩa là gì?

доверитель (danh từ) nghĩa là người ủy nhiệm, người ủy thác.

доверитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là довери́тель (phiên âm Latinh doverítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.