довери́тельный
Dấu sắc trên довери́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
довери́тельный nghĩa là tín cậy.
Nghĩa của довери́тельный
Tính từ
- Có tính chất tín nhiệm, tín cậy.
- довери́тельный тонgiọng tin cậy
- довери́тельный разговор[câu] chuyện tâm tình, chuyện tâm sự
- cũ секретный Bí mật, mật, kín.
- довери́тельное письмоthư bí mật, mật thư
Biến cách của довери́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | довери́тельный | довери́тельное | довери́тельная | довери́тельные |
| Sinh cách | довери́тельного | довери́тельного | довери́тельной | довери́тельных |
| Tặng cách | довери́тельному | довери́тельному | довери́тельной | довери́тельным |
| Đối cách | довери́тельный / довери́тельного | довери́тельное | довери́тельную | довери́тельные / довери́тельных |
| Công cụ cách | довери́тельным | довери́тельным | довери́тельной | довери́тельными |
| Giới cách | довери́тельном | довери́тельном | довери́тельной | довери́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của довери́тельный
| So sánh hơn | (по)довери́тельнее |
Câu hỏi thường gặp
доверительный nghĩa là gì?
доверительный (tính từ) nghĩa là tín cậy.
доверительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là довери́тельный (phiên âm Latinh doverítelʹnyj, IPA [dəvʲɪˈrʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.