TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

довери́тельный

doverítelʹnyj[dəvʲɪˈrʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên довери́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

довери́тельный nghĩa là tín cậy.

Nghĩa của довери́тельный

Tính từ

  1. Có tính chất tín nhiệm, tín cậy.
    • довери́тельный тонgiọng tin cậy
    • довери́тельный разговор[câu] chuyện tâm tình, chuyện tâm sự
  2. cũ секретный Bí mật, mật, kín.
    • довери́тельное письмоthư bí mật, mật thư

Biến cách của довери́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдовери́тельныйдовери́тельноедовери́тельнаядовери́тельные
Sinh cáchдовери́тельногодовери́тельногодовери́тельнойдовери́тельных
Tặng cáchдовери́тельномудовери́тельномудовери́тельнойдовери́тельным
Đối cáchдовери́тельный / довери́тельногодовери́тельноедовери́тельнуюдовери́тельные / довери́тельных
Công cụ cáchдовери́тельнымдовери́тельнымдовери́тельнойдовери́тельными
Giới cáchдовери́тельномдовери́тельномдовери́тельнойдовери́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của довери́тельный

So sánh hơn(по)довери́тельнее

Câu hỏi thường gặp

доверительный nghĩa là gì?

доверительный (tính từ) nghĩa là tín cậy.

доверительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là довери́тельный (phiên âm Latinh doverítelʹnyj, IPA [dəvʲɪˈrʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.