дове́рить
Dấu sắc trên дове́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дове́рить nghĩa là tín nhiệm, tin cậy, giao phó, ký thác.
Nghĩa của дове́рить
Thể hoàn thành của доверя́ть.
Động từ
- Tín nhiệm, tin cậy, tin cẩn, tin, tin tưởng.
- Giao... [cho], giao phó, ký thác, ủy thác.
- Cho... biết.
Cặp thể của дове́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дове́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дове́рю |
| ты | дове́ришь |
| он / она́ / оно́ | дове́рит |
| мы | дове́рим |
| вы | дове́рите |
| они́ | дове́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дове́рил |
| Giống cái (она́) | дове́рила |
| Giống trung (оно́) | дове́рило |
| Số nhiều (они́) | дове́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дове́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дове́рьте |
Họ từ của дове́рить
Câu ví dụ với дове́рить
- Мне пришлось доверить свою жизнь капитану. Tôi đã phải phó thác mạng sống của mình cho thuyền trưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1073769
- Вам можно доверить секрет? Đừng nói với ai nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3022664
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
доверить nghĩa là gì?
доверить (động từ) nghĩa là tín nhiệm, tin cậy, giao phó, ký thác.
доверить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дове́рить (phiên âm Latinh dovéritʹ, IPA [dɐˈvʲerʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.