TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́верху

dóverxu[ˈdovʲɪrxʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́верху chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́верху nghĩa là đến tận trên.

Nghĩa của до́верху

Phó từ

  1. Đến tận trên; (до краёв) đến bờ, đến miệng.
    • застегну́ть до́верхуcài cúc đến tận cổ
    • налить до́верхуđổ đến [tận] miệng, đổ đầy

Câu hỏi thường gặp

доверху nghĩa là gì?

доверху (phó từ) nghĩa là đến tận trên.

доверху đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́верху (phiên âm Latinh dóverxu, IPA [ˈdovʲɪrxʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.