TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доверше́ние

giống trungbất động vật
doveršénije[dəvʲɪrˈʂɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доверше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доверше́ние nghĩa là sự làm nốt, làm xong xuôi.

Nghĩa của доверше́ние

Danh từ

  1. Sự làm nốt, làm xong xuôi, kết thúc, hoàn thành.
    • в довершение всего́thêm nữa, hơn nữa, rốt cục

Biến cách của доверше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?доверше́ниедоверше́ния
Sinh cách кого? чего?доверше́ниядоверше́ний
Tặng cách кому? чему?доверше́ниюдоверше́ниям
Đối cách кого? что?доверше́ниедоверше́ния
Công cụ cách кем? чем?доверше́ниемдоверше́ниями
Giới cách о ком? о чём?доверше́ниидоверше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

довершение nghĩa là gì?

довершение (danh từ) nghĩa là sự làm nốt, làm xong xuôi.

довершение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доверше́ние (phiên âm Latinh doveršénije, IPA [dəvʲɪrˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.