TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

довести́

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dovestí[dəvʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên довести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

довести́ nghĩa là dẫn đến, đưa tới.

Nghĩa của довести́

Động từ

  1. Dẫn đến, đưa tới (nơi nào); làm cho đến mức (довести́ до слёз — làm cho phát khóc); đưa (việc) đến cùng.

Chia động từ довести́

NgôiTương lai
ядоведу́
тыдоведёшь
он / она́ / оно́доведёт
мыдоведём
выдоведёте
они́доведу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)довёл
Giống cái (она́)довела́
Giống trung (оно́)довело́
Số nhiều (они́)довели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доведи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доведи́те

Câu ví dụ với довести́

  • Ты довёл Тома до слёз. Tôi khiến Tom khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3408559
  • Вы довели Тома до слёз. Tôi khiến Tom khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5717626
  • Крах политической карьеры довёл её до самоубийства. Sự thất bại trong sự nghiệp chính trị của cô ấy đã khiến cô tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13875398

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

довести nghĩa là gì?

довести (động từ) nghĩa là dẫn đến, đưa tới.

довести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là довести́ (phiên âm Latinh dovestí, IPA [dəvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.