дово́льство
Dấu sắc trên дово́льство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дово́льство nghĩa là hài lòng, bằng lòng.
Nghĩa của дово́льство
Danh từ
- удовлетворение [sự] hài lòng, bằng lòng, vừa lòng, thỏa mãn, mãn nguyện, mãn ý, đắc ý, đắc chí.
- khẩu ngữ достаток [sự] sung túc, khá giả, phong lưu, đầy đủ về vật chất.
Biến cách của дово́льство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дово́льство | дово́льства |
| Sinh cách кого? чего? | дово́льства | дово́льств |
| Tặng cách кому? чему? | дово́льству | дово́льствам |
| Đối cách кого? что? | дово́льство | дово́льства |
| Công cụ cách кем? чем? | дово́льством | дово́льствами |
| Giới cách о ком? о чём? | дово́льстве | дово́льствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дово́льство
Trái nghĩa
Họ từ của дово́льство
Câu hỏi thường gặp
довольство nghĩa là gì?
довольство (danh từ) nghĩa là hài lòng, bằng lòng.
довольство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дово́льство (phiên âm Latinh dovólʹstvo, IPA [dɐˈvolʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.