довы́боры
dovýbory
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên довы́боры chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
довы́боры nghĩa là tuyển cử bổ khuyết.
Nghĩa của довы́боры
Danh từ
- Cuộc bầu cử bổ sung, tuyển cử bổ khuyết.
Biến cách của довы́боры (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | довы́боры |
| Sinh cách кого? чего? | довы́боров |
| Tặng cách кому? чему? | довы́борам |
| Đối cách кого? что? | довы́боры |
| Công cụ cách кем? чем? | довы́борами |
| Giới cách о ком? о чём? | довы́борах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
довыборы nghĩa là gì?
довыборы (danh từ) nghĩa là tuyển cử bổ khuyết.
довыборы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là довы́боры (phiên âm Latinh dovýbory); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.