TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дово́льствоваться

thể chưa hoàn thành
dovólʹstvovatʹsja[dɐˈvolʲstvəvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дово́льствоваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дово́льствоваться nghĩa là hài lòng, bằng lòng.

Nghĩa của дово́льствоваться

Động từ

  1. удовлетворяться Hài lòng, bằng lòng, vừa lòng, thỏa mãn. + công cụ cách
    • дово́льствоваться ма́лымhài lòng, (bằng lòng, thỏa mãn) với phần ít ỏi

Chia động từ дово́льствоваться

NgôiHiện tại
ядово́льствуюсь
тыдово́льствуешься
он / она́ / оно́дово́льствуется
мыдово́льствуемся
выдово́льствуетесь
они́дово́льствуются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + довольствоваться.

Quá khứ

Giống đực (он)дово́льствовался
Giống cái (она́)дово́льствовалась
Giống trung (оно́)дово́льствовалось
Số nhiều (они́)дово́льствовались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дово́льствуйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дово́льствуйтесь

Họ từ của дово́льствоваться

Câu hỏi thường gặp

довольствоваться nghĩa là gì?

довольствоваться (động từ) nghĩa là hài lòng, bằng lòng.

довольствоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дово́льствоваться (phiên âm Latinh dovólʹstvovatʹsja, IPA [dɐˈvolʲstvəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.